Ngân sách
Mọi con số cho hai người, theo yên, giá gồm thuế. 120 triệu là tiền chi tại Nhật — chưa gồm vé máy bay, visa, bảo hiểm và phí hành lý của hãng bay.
Tính theo tỷ giá
¥684.200 ở 175 đồng/yên
Kế hoạch nằm dưới trần khi tỷ giá khoảng 175,4 đồng/yên trở xuống — đã tính cả dự phòng.
Chia theo khoản
- Khách sạn thành phố10 đêm: Tokyo 45.000, Ise 22.000, Kyoto 66.000, Osaka 28.000
- ¥161.00024%
- Ryokan HakonePhòng onsen riêng, hai bữa
- ¥74.00011%
- Ăn ngoàiKhông tính lại hai bữa trong ryokan
- ¥172.00025%
- Mua sắm và quàGiỏ theo số lượng, gồm một vali mới
- ¥130.00019%
- Di chuyểnMột đoạn Shinkansen, có Shimakaze
- ¥72.20011%
- Vé tham quan, kimonoKimono hai người, đền chùa có thu phí
- ¥17.0002%
- Chi phí phụThuế lưu trú, gửi vali, eSIM, giặt, locker
- ¥18.0003%
- Dự phòngTỷ giá, thời tiết, phát sinh thật — giữ tới đêm cuối
- ¥40.0006%
- Tổng
- ¥684.200
Tiền ăn từng ngày
Tối ngày 4 và sáng ngày 5 nằm trong giá ryokan. Không giả định uống nhiều rượu mỗi tối.
| Ngày | Sáng | Trưa | Tối | Vặt, nước | Cả ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 · 18/10 | — | ¥2.800 | ¥3.000 | ¥1.200 | ¥7.000 |
| 2 · 19/10 | ¥3.800 | ¥4.400 | ¥9.000 | ¥2.400 | ¥19.600 |
| 3 · 20/10 | ¥1.400 | ¥11.400 | ¥8.200 | ¥1.000 | ¥22.000 |
| 4 · 21/10 | ¥1.400 | ¥3.000 | — | ¥800 | ¥5.200 |
| 5 · 22/10 | — | ¥6.200 | ¥4.200 | ¥800 | ¥11.200 |
| 6 · 23/10 | ¥1.400 | ¥2.200 | ¥2.400 | ¥2.000 | ¥8.000 |
| 7 · 24/10 | ¥3.600 | ¥6.600 | ¥16.000 | ¥800 | ¥27.000 |
| 8 · 25/10 | ¥1.400 | ¥3.600 | ¥4.400 | ¥3.800 | ¥13.200 |
| 9 · 26/10 | ¥1.400 | ¥5.600 | ¥7.000 | ¥1.000 | ¥15.000 |
| 10 · 27/10 | ¥1.400 | ¥8.000 | ¥5.400 | ¥4.000 | ¥18.800 |
| 11 · 28/10 | ¥1.400 | ¥3.600 | ¥14.000 | ¥1.400 | ¥20.400 |
| 12 · 29/10 | ¥1.400 | ¥2.400 | — | ¥400 | ¥4.200 |
Giỏ mua sắm
Giả định quà cho khoảng 10–12 người, gộp theo hộ. Đánh dấu khi đã mua — lưu trên máy này. 0 / ¥129.000 đã mua.
Quần áo, giày, túi
Mỹ phẩm
Quà ăn được, trà, khăn
Đền chùa
Đồ dùng
Từ 1/11/2026 Nhật đổi sang hoàn thuế sau khi xác nhận hàng xuất khỏi Nhật: trả giá có thuế ở quầy, hoàn sau. Tách hóa đơn đồ mang về và đồ dùng trong chuyến; đừng coi tiền hoàn là tiền đã có để tiêu.
Di chuyển
- Haneda → Akihabara
- ¥1.500
- Nội đô Tokyo ba ngày
- ¥3.200
- Hakone Freepass 2 ngày
- ¥14.200
- Phụ phí Romancecar
- ¥2.400
- JR local Odawara → Shizuoka
- ¥4.000
- Shinkansen Shizuoka → Nagoya
- ¥13.000
- Kintetsu, vé cơ bản ba chặng
- ¥9.800
- Kintetsu limited express
- ¥6.000
- Nâng lên Shimakaze
- ¥2.200
- Xe buýt Mie Kotsu
- ¥2.000
- Phà Tōshijima
- ¥2.200
- Kyoto: subway, Keihan, Hankyu, bus
- ¥5.000
- Kintetsu Tambabashi → Nara
- ¥1.600
- Kintetsu Nara → Namba
- ¥1.400
- Osaka Metro
- ¥1.500
- Nankai Namba → KIX
- ¥2.200
- Tổng
- ¥72.200
Chi phí phụ
- Thuế lưu trú và thuế tắmKyoto ¥400/người/đêm, Osaka ¥200, Hakone ¥150 — kiểm tra đã gồm trong giá chưa
- ¥3.500
- Gửi vali hai chặngMột vali lớn dùng chung, Tokyo → Ise và Kyoto → Osaka
- ¥6.600
- eSIM dataHai máy, đủ 12 ngày
- ¥4.500
- Giặt sấyKhoảng hai lượt
- ¥1.400
- Locker, cân hành lý nhỏLocker ở Toba
- ¥1.800
- Lẻ phát sinh
- ¥200
- Tổng
- ¥18.000
Khi tỷ giá đổi
- 165 đồngGiữ nguyên kế hoạch, không tự nâng hạng phòng.
- 112,9 tr
- 175 đồngKế hoạch chính.
- 119,7 tr
- 180 đồngĐổi Cross sang RESOL Kyoto, bớt khoảng ¥18.000.
- 123,2 tr
- 190 đồngRESOL Kyoto, phòng Mizunoto cơ bản, bỏ một đôi giày và một quần GU — bớt khoảng ¥53.000.
- 130 tr